KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Nga
09/09 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
12-09
2026
FK Volna Nizhegorodskaya
Kvant Obninsk
3 Ngày
RUS D3B
Cách đây
19-09
2026
Rotor Volgograd B
FK Volna Nizhegorodskaya
10 Ngày
RUS D3B
Cách đây
26-09
2026
FK Volna Nizhegorodskaya
FK Zvezda Ryazan
17 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
13-09
2026
Rotor Volgograd
Yenisey Krasnoyarsk
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-09
2026
Tekstilshchik Ivanovo
Rotor Volgograd
8 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
10-10
2026
Rotor Volgograd
Volga Ulyanovsk
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Volna Nizhegorodskaya và Rotor Volgograd vào 18:00 ngày 09/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Artyom Yamangulov
86'
83'
Vladis Emmerson Illoy Ayyet
66'
Andrey Khityaev
Dmitrii Kalaida
54'
Evgeni Ragulkin
38'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 4.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 3.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 57.5% | Phạm lỗi | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 8% | 8% |
| 14% | 15% | 16~30 | 33% | 11% |
| 17% | 17% | 31~45 | 8% | 22% |
| 17% | 13% | 46~60 | 16% | 20% |
| 10% | 11% | 61~75 | 16% | 14% |
| 23% | 26% | 76~90 | 16% | 22% |