KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Áo
12/09 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2026
SV Ried
Wolfsberger AC
8 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-10
2026
WSG Wattens
SV Ried
28 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
17-10
2026
SV Ried
Austria Wien
35 Ngày
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Levski Sofia
Red Bull Salzburg
5 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
20-09
2026
Red Bull Salzburg
Sturm Graz
8 Ngày
VĐQG Áo
Cách đây
10-10
2026
Grazer AK
Red Bull Salzburg
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SV Ried và Red Bull Salzburg vào 00:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Nikolas Konrad Veratschnig
Joris Boguo
90+3'
Evan Eghosa AisowierenJaedin Rhodes
90+2'
Philipp PomerMoegamat Yusuf Maart
86'
84'
Karim Konate
Lukas MalicsekMartin Rasner
74'
73'
Damir RedzicEdmund Baidoo
73'
Karim KonateSota Kitano
Jaedin RhodesJussef Nasrawe
72'
Stefan Schwab
66'
66'
Abubakar Barry
64'
Sota Kitano
58'
Jesper LindstromYorbe Vertessen
Joris BoguoNiama Sissoko
54'

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
1
Leitner A.
Zawieschitzky C.
52
17
P.Pomer
Veratschnig N.
18
30
Steurer O.
K.Boma
44
28
Samuel Chukwudi
Zabransky V.
47
5
D.Radonjic
Schmid D.
31
12
Bajic A.
Barry A.
32
8
Rasner M.
B.Mazurek
15
6
Y.Maart
E.Baidoo
20
22
Schwab S.
Kitano S.
8
10
Nasrawe J.
Vertessen Y.
11
9
Sissoko N.
Tabakovic H.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng2.5
1.7Bàn thua0.6
12.5Bị sút trúng mục tiêu10.6
4.8Phạt góc7.4
1.8Thẻ vàng0.4
12.2Phạm lỗi7.4
52.9%Kiểm soát bóng62.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%15%1~1510%6%
14%17%16~3013%21%
23%14%31~4510%33%
8%18%46~6023%9%
19%9%61~7517%12%
25%25%76~9017%18%