KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
12/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-09
2026
FC Wil 1900
Stade Nyonnais
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-10
2026
Stade Nyonnais
Aarau
28 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
17-10
2026
Stade Nyonnais
Basel
35 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-09
2026
Neuchatel Xamax
FC Rapperswil-Jona
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
10-10
2026
Neuchatel Xamax
Winterthur
28 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
18-10
2026
Langenthal
Neuchatel Xamax
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Nyonnais và Neuchatel Xamax vào 00:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Ribeiro
89'
84'
Niklas GunnarssonLiridon Mulaj
84'
Peter AmbroseRomain Bayard
Clément BetoubamFlorian Hysenaj
75'
72'
Peter AmbroseIbrahima Keita
Mardochee M.Francesco Lentini
70'
Noah GrognuzSamuel Fankhauser
70'
Shahin EdougueMatteo Regillo
70'
Fabulus AhuissouJoel Mandaka
64'
61'
Leo SeydouxMathis Dind Noubarassem
61'
Badara DiomandeDiogo Carraco
61'
Ibrahima KeitaLoïc Veya
40'
Romain BayardEris Abedini
Leon Bergsma
33'
31'
Eris AbediniDiogo Carraco
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
40
M.Aubert
Ngawi Anthony Mossi
166
Philippin R.
Mathis Dind Noubarassem
254
Fankhauser S.
Camara M.
6042
Akichi O.
Bergsma L.
212
Ouchard R.
Jonathan Fontana
35
Mandaka J.
Abedini E.
48
Ribeiro L.
Loïc Veya
407
Lentini F.
Carraco D.
8110
Burak Alili
Gjorgjev N.
2811
Hysenaj F.
Liridon Mulaj
1091
Matteo Regillo
P.Ambrose
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 18 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 20% | 1~15 | 18% | 16% |
| 10% | 14% | 16~30 | 11% | 20% |
| 17% | 14% | 31~45 | 18% | 21% |
| 21% | 16% | 46~60 | 9% | 5% |
| 3% | 10% | 61~75 | 13% | 14% |
| 25% | 26% | 76~90 | 29% | 21% |