KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
12/09 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
20-09
2026
Kruger United
Stellenbosch FC
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-10
2026
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC
35 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
31-10
2026
Stellenbosch FC
Chippa United FC
49 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
19-09
2026
Richards Bay
Sekhukhune United
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
17-10
2026
Sekhukhune United
Marumo Gallants
35 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
01-11
2026
Milford
Sekhukhune United
50 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stellenbosch FC và Sekhukhune United vào 00:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lehlogonolo George Matlou
90+2'
Bradley Grobler
87'
Bradley Grobler
86'
84'
Daniel CardosoTshepo Mokoane
Chumani ButsakaThabiso Lebitso
76'
Qobolwakhe SibandeSinoxolo Kwayiba
76'
74'
Olerato Mandi
67'
Thabo NkwanaOageng Phiri
67'
Olerato MandiLehlohonolo Bradley Mojela
67'
Chibuike OhizuBethuel Muzeu
Plaatjies Q.Daniels
63'
63'
Bethuel MuzeuLehlohonolo Bradley Mojela
Terrence Mashego
56'
Sinoxolo Kwayiba
49'
46'
Thato KhibaGivemore Khupe
42'
Ngoanamello Rammala
39'
Lehlohonolo Bradley Mojela
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
17
Sage Lottering
Buthelezi M. N.
3027
Mashego T.
Tsepo Matsimbi
284
Vena L.
Ndlovu B.
330
Msimango S. G.
Samba G.
1426
Siviwe Nkwali
Rammala N.
1114
Kwayiba S.
Khupe G.
3328
Lehlogonolo George Matlou
Mkhize Siphesihle
1519
Genino Tyrell Palace
Mokoane T.
3137
Lebitso T.
Muzeu B.
4167
Grobler B.
Oageng Phiri
832
Daniels
Mojela L. B.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 46.5% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 21% | 1~15 | 12% | 5% |
| 14% | 9% | 16~30 | 9% | 11% |
| 17% | 9% | 31~45 | 21% | 19% |
| 20% | 21% | 46~60 | 12% | 13% |
| 8% | 15% | 61~75 | 14% | 16% |
| 26% | 15% | 76~90 | 29% | 30% |