KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Hà Lan
12/09 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
17-09
2026
Sunderland
AZ Alkmaar
5 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
AZ Alkmaar
Telstar
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
Feyenoord Rotterdam
AZ Alkmaar
28 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
16-09
2026
Ajax Amsterdam
Willem II
4 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
20-09
2026
Willem II
Fortuna Sittard
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
11-10
2026
FC Utrecht
Willem II
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AZ Alkmaar và Willem II vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
28
De Busser J.
Delanghe M.
26
5
M. Chávez
ter Avest H.
5
4
Schouten L.
Finn Stam
3
3
Goes W.
Mats Lemmens
83
22
E.Dijkstra
Tjoe a On N.
24
6
Koopmeiners P.
Twigt C.
6
8
Clasie J.
Boogaard K.
8
11
R.Daal
Gurbuz E.
50
21
D.Kwakman
Uriel van Aalst
19
7
Weslley Patati
Slory J.
7
9
Meerdink M.
Haen D.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.7Bàn thắng2.4
0.8Bàn thua1.6
8.9Bị sút trúng mục tiêu16
8.6Phạt góc3.4
1.3Thẻ vàng1.2
10.3Phạm lỗi12
57.9%Kiểm soát bóng40.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%14%1~152%12%
5%22%16~308%9%
11%20%31~4522%18%
16%14%46~6017%15%
18%14%61~7514%25%
27%16%76~9034%18%