KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
12/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2026
Rodez Aveyron
Nancy
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
11-10
2026
Saint-Etienne
Rodez Aveyron
29 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
17-10
2026
Rodez Aveyron
Montpellier
35 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
19-09
2026
Grenoble
Clermont Foot
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
10-10
2026
Montpellier
Grenoble
28 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
17-10
2026
Grenoble
US Boulogne
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rodez Aveyron và Grenoble vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marco EssimiAntonin Cartillier
87'
86'
Moussa Kalilou DjitteJean-Guy Akpa Akpro
86'
Christ-Owen KouassiMattheo Xantippe
Jean Lambert EvansRyan Ponti
77'
Nachon NsingiCorentin Issanchou Roubiou
77'
74'
Mael CorbozLucas Bernadou
74'
Ugo Bonnet
Mathis SakaDamjan Pavlovic
66'
Mathis TouhoKelian Nsona Wa Saka
66'
60'
Yvann MaconBaptiste Mouazan
45+3'
Clement Vidal
42'
Jean-Guy Akpa Akpro
11'
Mattheo XantippeBaptiste Mouazan
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-1-4-1 Khách
16
L.Margueron
Olliero A.
120
R.Ponti
Zahui N.
193
R.Lipinski
A.Pelon
434
Magnin M.
Vidal C.
524
Quenabio L.
Xantippe M.
2713
Issanchou Roubiou C.
Magnin Y.
629
Cartillier A.
Jean-Guy Akpa Akpro
928
Pavlovic D.
Lele Diba S.
306
Correia J.
Bernadou L.
821
Nsona K.
B.Mouazan
107
Nagera K.
Bonnet U.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 2 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 5.9 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 41.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 25% | 4% |
| 16% | 14% | 16~30 | 13% | 13% |
| 13% | 19% | 31~45 | 18% | 13% |
| 16% | 7% | 46~60 | 13% | 10% |
| 20% | 14% | 61~75 | 11% | 30% |
| 23% | 33% | 76~90 | 16% | 28% |