KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2026
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
10-10
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova
28 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
17-10
2026
FC Otelul Galati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
35 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
20-09
2026
Dinamo Bucuresti
Farul Constanta
7 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
10-10
2026
Sepsi Sf. Gheorghe
Dinamo Bucuresti
28 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
17-10
2026
Dinamo Bucuresti
FC Botosani
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Csikszereda Miercurea Ciuc và Dinamo Bucuresti vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Stefan OprisDavid Irimia
89'
Oliver HintsaDiogo Costa Pinto
Lorand Paszka
82'
Toth-Pal E.Nyitra S.
81'
Nino KukovecLima
81'
79'
Adrian MaziluMamoudou Karamoko
79'
Ianis TarbaAlberto Soro
Matyas TajtiArtur Horvath
71'
71'
Matthias VerrethDanny Armstrong
65'
Martin Pascual
45+1'
Alberto SoroDanny Armstrong
37'
Dean ZandbergenAlaa Bellaarouch
26'
Danny ArmstrongDavid Irimia
LimaRazvan Trif
13'
Marton EppelLorand Paszka
5'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
94
Pap E.
Bellaarouch A.
36
29
Trif R.
D.Irimia
20
3
R.Palmeș
Pascual M.
44
4
Alex Szabo
Stoioanov N.
15
22
Mate Odor
Oprut R.
31
6
Paszka L.
Armstrong D.
77
77
Albert Stahl
Soro A.
29
90
Nyitra S.
A.Mărginean
90
11
Artur Horvath
Costa Pinto D.
8
17
Adam Czekus
Zandbergen D.
97
27
Eppel M.
Karamoko M.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2.1
1.9Bàn thua1
16.1Bị sút trúng mục tiêu9.1
3.3Phạt góc5.3
2.4Thẻ vàng2.7
15.4Phạm lỗi11.1
44.8%Kiểm soát bóng56.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~159%8%
9%12%16~3016%11%
21%14%31~4523%20%
9%16%46~6018%8%
21%14%61~7513%17%
19%25%76~9018%26%