KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
12/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
FC Eindhoven
Emmen
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
27-09
2026
NAC Breda
FC Eindhoven
15 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
04-10
2026
FC Eindhoven
De Graafschap
22 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
FC Oss
FC Dordrecht 90
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
26-09
2026
FC Dordrecht 90
Almere City FC
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
04-10
2026
FC Den Bosch
FC Dordrecht 90
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Eindhoven và FC Dordrecht 90 vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Bjorn Bryan Hardley
81'
Beni MpanzuLucas Woudenberg
81'
Jurre van AkenAdil Lechkar
81'
Bjorn Bryan HardleyLorenzo Riccio
72'
Niek MunstersKevin van Veen
67'
61'
Nick VenemaLucas Roman
61'
Nicolas Rossi
Renfrum O.Guus Beaumont
60'
Luc NettenAli H.
46'
Bryson A.Hugo Deenen
46'
Jaden Pinas
44'
Rayan Buifrahi
41'
Renfrum O.
27'
Rayan BuifrahiMika de Jonge
22'
15'
Martin VetkalNicolas Rossi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Jort Borgmans
C.Raatsie
120
Raf Van de Riet
A.Lechkar
229
Ali H.
Jaden Pinas
44
Junior Poortvliet
S.Henderikx
344
Renfrum O.
Woudenberg L.
238
Blomme X.
Lorenzo Riccio
66
Guus Beaumont
Vugts S.
87
Hugo Deenen
Roman P.
1611
Mika de Jonge
Vetkal M.
2119
Baartmans S.
Nicolas Rossi
119
van Veen K.
Robin van Asten
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 10% | 1~15 | 7% | 10% |
| 10% | 12% | 16~30 | 23% | 23% |
| 10% | 18% | 31~45 | 7% | 20% |
| 17% | 10% | 46~60 | 12% | 10% |
| 10% | 25% | 61~75 | 16% | 13% |
| 26% | 22% | 76~90 | 33% | 23% |