KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
12/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
FC Den Bosch
Helmond Sport
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
27-09
2026
MVV Maastricht
Helmond Sport
15 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Helmond Sport
Heracles Almelo
21 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
15-09
2026
Jong PSV Eindhoven
Jong AZ Alkmaar
3 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
19-09
2026
Vitesse Arnhem
Jong PSV Eindhoven
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
Roda JC Kerkrade
Jong PSV Eindhoven
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Helmond Sport và Jong PSV Eindhoven vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brian Koglin
90+3'
Lovro GolicMichel-Simon Ludwig
90+2'
89'
Shuryjano Cornecion
83'
Rivas ManuhutuSol Sidibe
Tarik Essakkati
77'
Joep van der SluijsPol Llonch
76'
75'
Lyfe OldenstamKyano Penso
75'
Keziah Mensah OtengFabio Kluit
Tarik EssakkatiHelgi Ingason
71'
Mauro LenaertsLabinot Bajrami
61'
Pol LlonchXander van der Velde
61'
Wassim LantakiThomas Poll
60'
Sem Dekkers
49'
46'
Ayoni Santos
46'
Madi MonamayFabian Merien
27'
Kyano PensoBoet Mulders
Helgi Ingason
10'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Bergsen M.
Smolenaars T.
15
Poll T.
Penso K.
243
Tijn Landheer
Bresser M.
34
Koglin B.
Merien F.
420
Sem Dekkers
Verhulst G.
519
Helgi Ingason
Cornecion S.
1044
van der Velde X.
Mulders B.
66
Michel-Simon Ludwig
Sidibe S.
87
van der Sluijs J.
Santos A.
79
Bajrami L.
Austyn Jones
911
Cicero L.
Kluit F.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 56.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 17% | 16% |
| 15% | 26% | 16~30 | 14% | 16% |
| 33% | 6% | 31~45 | 10% | 8% |
| 21% | 26% | 46~60 | 17% | 18% |
| 6% | 14% | 61~75 | 17% | 12% |
| 18% | 8% | 76~90 | 22% | 28% |