KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga de Expansion MX
12/09 01:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
18-09
2026
CD Alacranes de Durango
CD Cruz Azul Hidalgo
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
25-09
2026
CD Cruz Azul Hidalgo
Leones Univ Guadalajara
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
03-10
2026
Correcaminos UAT
CD Cruz Azul Hidalgo
21 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
19-09
2026
Piratas
Venados FC
7 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
25-09
2026
Mineros de Zacatecas
Piratas
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
03-10
2026
Piratas
Alebrijes de Oaxaca
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Cruz Azul Hidalgo và Piratas vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rubio Lara R.
90+7'
90'
90'
Uziel Amin Garcia Martinez
Diego Valdez
90'
Eric Villegas
88'
Rubio Lara R.
45'
45'
Angel Lopez
43'
Omar Ernesto Soto Lopez
42'
Brian Figueroa
36'
Omar Ernesto Soto Lopez
Castaneda E.
33'
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.3
1.7Bàn thua0.7
13.9Bị sút trúng mục tiêu7.9
6.1Phạt góc6.9
3Thẻ vàng2.6
16.1Phạm lỗi14.1
50.8%Kiểm soát bóng53.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%0%1~1511%20%
18%11%16~3017%20%
18%11%31~4511%40%
9%11%46~6017%20%
18%22%61~7517%0%
25%44%76~9023%0%