KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
12/09 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đức
Cách đây
19-09
2026
Bayern Munich
Union Berlin
7 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-10
2026
Union Berlin
SV Elversberg
28 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
17-10
2026
Union Berlin
Borussia Dortmund
35 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
20-09
2026
Schalke 04
SV Elversberg
8 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
10-10
2026
SC Freiburg
Schalke 04
28 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
17-10
2026
Schalke 04
Mainz
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Berlin và Schalke 04 vào 01:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
31
M.Raab
Karius L.
115
Rothe T.
Becker T.
54
Z.Van Den Bosch
Katic N.
252
Uduokhai F.
Kurucay H.
418
Juranovic J.
Dina Ebimbe J.
299
Burcu L.
El-Faouzi S.
236
Kemlein A.
Tanaka S.
138
Khedira R.
Gosens R.
820
Aebischer M.
Aouchiche A.
2429
Latte Lath E.
Adamu J.
2027
M.Ljubičić
Sylla M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.5 |
| 7.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 5% | 1~15 | 14% | 15% |
| 11% | 12% | 16~30 | 10% | 12% |
| 15% | 23% | 31~45 | 24% | 17% |
| 8% | 16% | 46~60 | 17% | 17% |
| 11% | 23% | 61~75 | 12% | 12% |
| 44% | 14% | 76~90 | 21% | 25% |