KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
12/09 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
19-09
2026
Haverfordwest County
Holywell
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
26-09
2026
Colwyn Bay
Haverfordwest County
14 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
30-09
2026
UWIC Inter Cardiff
Haverfordwest County
18 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
16-09
2026
Penybont FC
Briton Ferry Athletic
4 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
19-09
2026
Briton Ferry Athletic
Trefelin
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
26-09
2026
Holywell
Briton Ferry Athletic
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haverfordwest County và Briton Ferry Athletic vào 01:45 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rhys Abbruzzese
84'
Cody TwoseCorey Shephard
83'
82'
Tyrone CadeauLuke Cooper
Corey Shephard
76'
Daniel Hawkins
70'
70'
Thomas Price
68'
Dylan PackerCorey Hurford
Jack WilsonJordan Hackett
68'
68'
Lowan HerdmanTom Walters
65'
Corey Hurford
jacob owen
65'
Ben AhmunLewis Rees
60'
59'
Corey Hurford
49'
Mitchell Bates
Đội hình
Chủ
Khách
8
Shephard C.
Thomas Price
83
Abbruzzese R.
Jones J.
2119
Hackett J.
Will Fuller
134
Kenniford K.
Hurford C.
112
Rees D.
Cooper L.
151
Ifan Knott
Owen R.
710
Daniel Hawkins
Ryan George
1818
Greg Walters
Bates M.
169
Lewis Rees
Walters T.
915
jacob owen
Alex Gammond
425
Jack Walker
Anderson O.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 2.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 5 | Phạm lỗi | 0 |
| 41% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 10% | 1~15 | 10% | 9% |
| 17% | 16% | 16~30 | 8% | 12% |
| 11% | 21% | 31~45 | 21% | 23% |
| 22% | 13% | 46~60 | 10% | 16% |
| 17% | 21% | 61~75 | 24% | 18% |
| 24% | 16% | 76~90 | 24% | 20% |