KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
12/09 06:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
23-09
2026
Dep.Independiente Medellin
Jaguares de Cordoba
10 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
28-09
2026
Jaguares de Cordoba
Alianza Petrolera
15 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
05-10
2026
Aguilas Doradas
Jaguares de Cordoba
22 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
21-09
2026
Fortaleza F.C
Atletico Junior Barranquilla
8 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
28-09
2026
Fortaleza F.C
Deportes Tolima
15 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
05-10
2026
Deportivo Pasto
Fortaleza F.C
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jaguares de Cordoba và Fortaleza F.C vào 06:15 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
21'
Andrés Copete
10'
Jhonier BlancoMariano Vazquez
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Mosquera F.
W.Barlasina
123
Juan Arcila
Cajares J.
1629
Henao C.
Medina Obando J.
56
Lovera J.
Diaz Y.
64
Franco J.
Andrés Copete
221
Bustamante R.
S.Navarro
85
Colpa Bolano R. R.
Pico L.
149
Mejia J.
Vivas S.
2810
Alvarez C.
Julio Sinisterra
277
De La Rosa W.
Vazquez M.
3211
Renteria A.
Blanco J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 15.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 43.4% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 15% | 13% |
| 12% | 13% | 16~30 | 13% | 24% |
| 15% | 16% | 31~45 | 11% | 15% |
| 21% | 13% | 46~60 | 17% | 11% |
| 9% | 5% | 61~75 | 17% | 11% |
| 30% | 37% | 76~90 | 23% | 24% |