KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Mexico Liga MX
12/09 08:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
20-09
2026
Atletico San Luis
Necaxa
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
28-09
2026
Necaxa
Club America
16 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
12-10
2026
Pachuca
Necaxa
29 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
16-09
2026
Puebla
Toluca
4 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-09
2026
Puebla
CF Atlante
7 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
27-09
2026
Tigres UANL
Puebla
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Necaxa và Puebla vào 08:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Mathias TomasAlejandro Organista Orozco
Juan ValenciaPedro Pedraza
86
Danny LeyvaLorenzo Faravelli
75
62
Mathias Tomas1997-04-30
46
Ignacio Maestro PuchOmar Fernando Moreno Villegas
Kevin RoseroOwen de Jesus Gonzalez
46
Miguel RodriguezMauro Zaleta
46
46
Oscar Eduardo Villa DominguezFernando Monarrez Ochoa
Juan TorresMatias Espindola
68
81
Lucas CamiloBryan Eduardo Garnica Cortez
89
Jose PachucaCarlos Alberto Baltazar Agraz

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
12
Jiménez L.
Gutierrez R.
28
3
Oliveros A.
Moreno I.
12
5
Naves K.
Almada F.
5
33
Martinez Ruiz R. A.
Vargas J. P.
4
14
Zaleta M.
Monarrez F.
7
8
Faravelli L.
Organista A.
24
16
Pedraza P.
Sanabria S.
21
13
Owen de Jesus Gonzalez
Garnica B.
27
10
J.Ruiz
1997-04-30
26
21
Espindola M.
Baltazar C.
22
9
Carranza J.
Omar Fernando Moreno Villegas
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.7
1.8Bàn thua2.3
16.7Bị sút trúng mục tiêu16.3
5.3Phạt góc5.2
2.7Thẻ vàng1.8
12.8Phạm lỗi11.9
50.5%Kiểm soát bóng40.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%21%1~158%12%
0%13%16~3010%7%
16%15%31~4528%18%
20%10%46~6014%16%
16%13%61~7516%18%
30%26%76~9024%26%