KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Nhật Bản
23/09 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
J. League Cup
Cách đây
03-10
2026
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka
10 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
09-10
2026
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
16 Ngày
AFC Champions League
Cách đây
14-10
2026
Kashiwa Reysol
Port FC
21 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
26-09
2026
Imabari
Shonan Bellmare
3 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-10
2026
Tochigi City
Imabari
10 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
10-10
2026
Tokushima Vortis
Imabari
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kashiwa Reysol và Imabari FC vào 15:00 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sachiro Toshima
85'
Yusuke SegawaMao Hosoya
80'
70'
Edigar Junio Teixeira LimaKengo Furuyama
Makoto MitsutaHinata Yamauchi
66'
Sachiro ToshimaRiki Harakawa
66'
65'
Aleksandar PalocevicKubo Keito
56'
Kaiji ChonanTojiro Kubo
54'
Mao Hosoya
53'
Hayato NakamaMasaki Watai
46'
46'
Junya KatoHiroki Abe
46'
Gabriel Gomes FerreiraYoung-jun Lee
46'
Wesley TanqueHikaru Umakoshi
Tojiro Kubo
45'
Mao Hosoya
37'
Seiya Baba
20'
8'
Hiroki Abe
Đội hình
Chủ
Khách
77
Wakahara T.
Komai Y.
149
Hosoya M.
Hikaru Umakoshi
3844
Yuba K.
Takafumi Yamada
724
Kubo T.
Kengo Furuyama
194
Koga T.
Tachikawa K.
111
Watai M.
Kubo Keito
3687
Hinata Yamauchi
Son T.
321
Konishi Y.
Mori K.
83
Asada S.
Takeuchi Y.
2440
Harakawa R.
Young-jun Lee
2388
Baba S.
Hiroki Abe
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 2 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 20% | 1~15 | 11% | 10% |
| 4% | 6% | 16~30 | 9% | 10% |
| 22% | 17% | 31~45 | 14% | 18% |
| 10% | 24% | 46~60 | 28% | 12% |
| 20% | 10% | 61~75 | 21% | 14% |
| 31% | 20% | 76~90 | 14% | 33% |