KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Chilê
23/09 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Chilê
Cách đây
27-09
2026
Nublense
Puerto Montt
3 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
12-10
2026
Puerto Montt
San Luis Quillota
18 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
19-10
2026
San Marcos de Arica
Puerto Montt
25 Ngày
Cúp Chilê
Cách đây
27-09
2026
Nublense
Puerto Montt
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
10-10
2026
Universidad de Chile
Nublense
17 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
25-10
2026
Nublense
Coquimbo Unido
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puerto Montt và Nublense vào 04:00 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luciano VasquezJason Flores Abrigo
81'
77'
Esteban CalderonEthan Jose Joaquin Gonzalez Ariza
77'
Christian MansillaMatias Plaza
Jose CardenasDanilo Ivan Diaz Sepulveda
76'
Reiner Alvey Castro BarreraRichard Paredes
76'
Jason Flores AbrigoAriel Morales
72'
65'
Alex ValdesFernando Ovelar
65'
Ignacio TapiaLucas Molina
65'
Giovanni CampusanoVicente Guzman
Alexis Amadeo SabellaByron Nieto
63'
Maximiliano Riveros
58'
Gabriel CastilloCristobal Nanning
46'
Kevin Osvaldo Egana DiazCristóbal Vargas
46'
24'
Carlos Salomon
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-3 Khách
13
Ureta L.
Perez N.
131
Nanning C.
Calderon P.
64
Maximiliano Riveros
Salomon C.
32
Ariel Morales
Guzman V.
2717
Nieto B.
Campos Mosqueira F.
516
Flores J.
Plaza M.
1018
Sabella A.
Cespedes D.
1810
Vargas C.
Gonzalez J.
236
Danilo Ivan Diaz Sepulveda
Ovelar F.
78
Paredes R.
Rami F.
934
Gonzalez K.
Molina L.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 7% | 1~15 | 5% | 13% |
| 2% | 14% | 16~30 | 13% | 8% |
| 29% | 23% | 31~45 | 26% | 18% |
| 21% | 9% | 46~60 | 21% | 18% |
| 16% | 11% | 61~75 | 5% | 18% |
| 24% | 33% | 76~90 | 28% | 21% |