KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
UEFA Women Europa League
23/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
26-09
2026
Nữ IBV Vestmannaeyjar
Nữ Breidablik
2 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
30-09
2026
Nữ Czarni Sosnowiec
Nữ Breidablik
7 Ngày
Iceland Urvalsdeild Nữ
Cách đây
04-10
2026
Nữ Breidablik
Nữ Trottur Reykjavik
10 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
Cách đây
27-09
2026
Nữ Czarni Sosnowiec
Nữ AZS UJ Krakow
3 Ngày
UEFA W EL
Cách đây
30-09
2026
Nữ Czarni Sosnowiec
Nữ Breidablik
7 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
Cách đây
03-10
2026
Slask Wroclaw (W)
Nữ Czarni Sosnowiec
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Breidablik và Nữ Czarni Sosnowiec vào 23:00 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Edith Kristjansdottir
90'
88'
Lif van Bemmel
77'
Lif van Bemmel
72'
71'
69'
52'
50'
45+3'
43'
42'
41'
36'
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 3.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 9.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 12% | 1~15 | 20% | 19% |
| 17% | 18% | 16~30 | 10% | 16% |
| 15% | 13% | 31~45 | 5% | 9% |
| 21% | 18% | 46~60 | 12% | 11% |
| 10% | 19% | 61~75 | 20% | 11% |
| 16% | 18% | 76~90 | 30% | 23% |