KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
13/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
17-09
2026
Liga Dep. Universitaria Quito
Palmeiras
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liga Dep. Universitaria Quito và Deportivo Cuenca vào 07:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael Steveen Estrada MartínezJuan Rodriguez
85'
84'
Jeremy David Mejia MoreiraCarlos Alexi Arboleda Ruiz
73'
Eddie Fernando Guevara ChavezCarlos Alexi Arboleda Ruiz
72'
Romario Andres Ibarra MinaMelvin Diaz
Jesus PretellRichard Alexander Mina Caicedo
70'
Fernando CornejoAlexander Antonio Alvarado Carriel
70'
Lucas RodriguezSebastian Gonzalez
70'
Mina R.
70'
Mina R.Elvis Kevin Velasco Chere
57'
56'
Cristian BenalcazarMatias Klimowicz
Deyverson Brum Silva Acosta
52'
44'
Patricio Boolsen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
22
Dominguez A.
F.Ferrero
167
Carabali J.
Guevara E.
2333
Quinonez L.
Boolsen P.
2830
G.Allala
Santiago Postel
63
Mina R.
Y.Erique
535
Gonzalez Baquero S.
Vega E.
831
Rodriguez J.
M.Díaz
1977
Velasco K.
Chacon J.
1410
Alvarado A.
D.González
4926
Zambrano I.
Arboleda C.
3716
Deyverson
Klimowicz M.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 12% | 14% |
| 15% | 19% | 16~30 | 20% | 4% |
| 15% | 11% | 31~45 | 16% | 19% |
| 15% | 15% | 46~60 | 12% | 17% |
| 15% | 19% | 61~75 | 16% | 29% |
| 27% | 26% | 76~90 | 20% | 14% |