KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
15/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universidad Catolica và Orense SC vào 07:00 ngày 15/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rooney TroyaEmiliano Clavijo
90+5'
Johan MorenoJeronimo Cacciabue
86'
84'
Garces L.Jhon Valencia
84'
Michael BermudezChristian Ortiz
84'
Renny JaramilloAngel Israel Mena Delgado
78'
Beder Caicedo
Jonnathan Gabriel Mina JaraFacundo Martin Martinez
73'
71'
Jhon Valencia
Darwin NazarenoJimmy Evans
46'
43'
Valentin Burgoa
14'
Valentin BurgoaPedro Pablo Velasco Arboleda
Mauricio Alonso
5'
Mauricio AlonsoEmiliano Clavijo
5'
Jose Fajardo NelsonJimmy Evans
3'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
12
Lara J.
Silva R.
1230
Mejia E.
Velasco P.
3137
C.Medina
Achilier G.
2433
Canga L.
Lorenzo A.
58
Clavijo D.
Caicedo B.
155
Cacciabue J.
Burgoa V.
3010
Martinez F.
Molina N.
2632
M.Alonso
Ortiz C.
5128
Diaz M.
Walter AgustIn Herrera
1111
J.Evans
Mena A.
137
Fajardo J.
Chuchuca W.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 7% | 1~15 | 9% | 7% |
| 10% | 7% | 16~30 | 25% | 17% |
| 12% | 25% | 31~45 | 15% | 23% |
| 23% | 15% | 46~60 | 15% | 13% |
| 18% | 20% | 61~75 | 21% | 15% |
| 25% | 23% | 76~90 | 12% | 21% |