KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
14/09 08:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
21-09
2026
Inter Miami
San Diego FC
6 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
Austin FC
San Diego FC
12 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
New York Red Bulls
San Diego FC
26 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
20-09
2026
Sporting Kansas City
Philadelphia Union
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
27-09
2026
Philadelphia Union
Orlando City
12 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Philadelphia Union
Real Salt Lake
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Diego FC và Philadelphia Union vào 08:10 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
86
Malik JakupovicMilan Iloski
Dagur Dan ThorhallssonIan Murphy
81
77
Jesus BuenoCavan Sullivan
70
Quinn SullivanIndiana Vassilev
61
Cavan SullivanIndiana Vassilev
Anibal GodoyAlejandro Alvarado Jr
60
45
Cavan SullivanIndiana Vassilev
David VazquezOnni Valakari
60
Cedric BakambuAmahl Pellegrino
60
67
Bruno DamianiFrancis Westfield
Bryan ZambléMohamed Elias Achouri
73
77
Ezekiel AlladohBruno Damiani
86
Japhet Sery LarsenNeil Pierre
87
Anibal Godoy
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
18
D.Ferree
Blake A.
185
Kieran Sargeant
F.Westfield
3932
Murphy I.
Pierre N.
4426
M.Duah
Harriel N.
2633
Oscar Verhoeven
Wagner K.
278
Valakari O.
Sullivan C.
66
Tverskov J.
Danley J. J.
2170
Alvarado
Lukic J.
499
Achouri E.
Vassilev I.
1990
Pellegrino A.
Damiani B.
910
Dreyer A.
Iloski M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 15 |
| 57.9% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 18% | 12% |
| 11% | 8% | 16~30 | 14% | 24% |
| 17% | 15% | 31~45 | 24% | 16% |
| 21% | 21% | 46~60 | 14% | 14% |
| 13% | 20% | 61~75 | 6% | 14% |
| 19% | 20% | 76~90 | 22% | 18% |