KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
14/09 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
Zorya
Dynamo Kyiv
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-10
2026
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv
33 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
19-09
2026
FK Epitsentr Dunayivtsi
FC Livyi Bereh
5 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Kolos Kovalyovka
FK Epitsentr Dunayivtsi
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-10
2026
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dynamo Kyiv và FK Epitsentr Dunayivtsi vào 19:30 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matvii Ponomarenko
85'
Oleksandr PikhalyonokMykola Shaparenko
84'
Navin MalyshVladyslav Dubinchak
84'
84'
Carlos Humberto Rojas Mosquera
Nazar Voloshyn
77'
Keasse BahVladyslav Kabaev
76'
74'
Andriy LipovuzMykola Myronyuk
72'
Artem Kozak
67'
Jon CeberioDaniil Vashchenko
67'
Artem KozakNene
67'
Serjan Repaj
Nazar VoloshynAndriy Yarmolenko
64'
Mykola MykhailenkoJustin Lonwijk
64'
Taras Mykhavko
59'
Justin LonwijkOleksii Sych
50'
46'
Raul TavaresYevgen Zaporozhets
46'
Vitalii HorinValeri Luchkevych
Andriy YarmolenkoMykola Shaparenko
42'
Andriy Yarmolenko
31'
15'
Daniil Vashchenko
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
1
Bushchan G.
Nikita Fedotov
7144
Dubinchak V.
Luchkevych V.
732
Mykhavko T.
Repaj S.
1394
Kedziora T.
Nil Coch Montana
775
Sych O.
Oleksandr Klymets
9715
Rubchynskyi V.
Myronyuk M.
822
Kabaev V.
Zaporozhets E.
510
Shaparenko M.
Vashchenko D.
2721
Lonwijk J.
Carlos Humberto Rojas Mosquera
997
Yarmolenko A.
Sydun V.
2011
Ponomarenko M.
Nene
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 19% | 8% |
| 11% | 9% | 16~30 | 8% | 8% |
| 14% | 20% | 31~45 | 25% | 22% |
| 17% | 16% | 46~60 | 22% | 31% |
| 19% | 20% | 61~75 | 8% | 8% |
| 20% | 23% | 76~90 | 16% | 20% |