KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
14/09 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
19-09
2026
Uniao Leiria U23
Gil Vicente U23
5 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
13-10
2026
Farense U23
Uniao Leiria U23
29 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
20-10
2026
Uniao Leiria U23
Torreense U23
36 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
19-09
2026
Benfica U23
Torreense U23
5 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
25-09
2026
Maritimo U23
Benfica U23
10 Ngày
U23 Liga Revelacao Bồ Đào Nha
Cách đây
13-10
2026
Penafiel U23
Benfica U23
29 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uniao Leiria U23 và Benfica U23 vào 21:00 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
Rui Silva
46'
Xavier Cavaco
22'
8'
Tomas Soares

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1
0.9Bàn thua1.6
10.2Bị sút trúng mục tiêu10.3
3.9Phạt góc6.7
2.1Thẻ vàng2.4
14.2Phạm lỗi14.8
49.7%Kiểm soát bóng52.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%15%1~158%23%
21%11%16~308%12%
5%17%31~4517%17%
5%6%46~6014%6%
34%17%61~7514%14%
26%31%76~9036%25%