KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
14/09 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
17-09
2026
FC Vilkhivtsi
FC Shakhtar Donetsk
2 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-09
2026
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Veres
FC Shakhtar Donetsk
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
18-09
2026
Chernomorets Odessa
Obolon Kiev
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Chernomorets Odessa
Metalist 1925 Kharkiv
26 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-10
2026
Zorya
Chernomorets Odessa
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Shakhtar Donetsk và Chernomorets Odessa vào 22:00 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lassina TraoreLuca Meirelles
84'
75'
Jerry Die-Mercy YokaChristian Mba
Yegor NazarynaDmytro Kryskiv
70'
IsaqueGabriel Carvalho
70'
57'
Artur AvagimyanVitaliy Faraseyenko
Viktor TsukanovOleh Ocheretko
46'
46'
Sergiy KorniychukMykola Kogut
46'
Danylo AlefirenkoKiril Popov
46'
Dmytro KlotsGiorgi Robakidze
41'
Giorgi Robakidze
Luca MeirellesValerii Bondar
34'
Oleh OcheretkoNewerton
13'
12'
Kiril Popov
Valerii BondarAlaa Ghram
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
31
Riznyk D.
Chijioke Aniagboso
1213
Pedrinho
Gusev O.
2322
Matviienko M.
Moses Jarju
2418
Ghram A.
Jobe M.
3020
Karavaev O.
Kogut M.
198
Kryskiv D.
Vasyl Kurko
511
Newerton
Robakidze G.
1825
Gabriel Carvalho
Pushkaryov O.
2727
Ocheretko O.
Faraseyenko V.
1337
Ferreira L.
Kiril Popov
1149
Meirelles L.
Christian Mba
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 6.6 | Phạm lỗi | 0 |
| 59.2% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 14% | 15% |
| 4% | 0% | 16~30 | 7% | 12% |
| 19% | 24% | 31~45 | 18% | 18% |
| 19% | 18% | 46~60 | 25% | 21% |
| 25% | 21% | 61~75 | 22% | 15% |
| 23% | 18% | 76~90 | 11% | 15% |