KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Slovakia 2. liga
14/09 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
18-09
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
Zlate Moravce
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-09
2026
Zlate Moravce
FC Artmedia Petrzalka
12 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
Inter Bratislava
Zlate Moravce
18 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-09
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
OFK Malzenice
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-09
2026
FC STK 1914 Samorin
MFK Lokomotiva Zvolen
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zlate Moravce và MFK Lokomotiva Zvolen vào 22:00 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Simon Micuda
81
Marek LipovskyDenis Duga
75
Umar M.Leonardo Bortoli
69
58
Matus KorosMiroslav Gono
Maximilian HaloMartin Bukata
46
Denis Duga
46
Oskar Lachowicz
36
Adam Pudil
17
46
Stephen AdayiloLukas Dvorsky
46
Peter OnuohaAdam Oravec
Denis Adamkovic
55
Oskar Lachowicz
69
69
Matthias LeitlTimotej Zahumensky
77
Bernard Petrak

Đội hình

Chủ
Khách
14
Duga D.
Gasko E.
3
21
Adamkovic D.
Tomas Husarcik
21
8
Lachowicz O.
Vrekic L.
38
2
Micuda S.
Oravec A.
7
17
Daniel Kutik
Lukas Dvorsky
20
22
Martin Konopka
Petrak B.
33
9
Pudil A.
Gono M.
8
28
Bukata M.
Zahumensky T.
44
77
Bortoli L.
Lukas Filipiak
14
3
Buhaj R.
Palfi D.
1
41
Patrik Vasil
Qose K.
13
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.7
0.9Bàn thua1
7.7Bị sút trúng mục tiêu9.2
6.8Phạt góc6.5
1.4Thẻ vàng1.8
14Phạm lỗi15.8
56.9%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%14%1~1515%13%
17%18%16~3017%13%
12%18%31~4525%13%
15%10%46~605%16%
22%9%61~7527%25%
21%29%76~9010%16%