KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Giải Hạng 2 Nga
14/09 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
18-09
2026
Shinnik Yaroslavl
KamAZ
4 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
10-10
2026
Shinnik Yaroslavl
Tekstilshchik Ivanovo
25 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-10
2026
Veles
Shinnik Yaroslavl
32 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
18-09
2026
Neftekhimik Nizhnekamsk
Ural S.r.
3 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
10-10
2026
Ural S.r.
Veles
25 Ngày
Giải Hạng 2 Nga
Cách đây
17-10
2026
Ural S.r.
FK Nizhny Novgorod
32 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shinnik Yaroslavl và Ural S.r. vào 22:30 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Evgeny Kharin
90+3'
Martin Sekulic
Ilya Azyavin
89'
74'
71'
Vitaliy Bondarevsky
Dmitri Samoilov
60'
Eduard Valiakhmetov
35'
Ilya Azyavin
23'
Danila Yanov
11'
9'
Italo Fernandes Assis Goncalves
Vadim Karpov
8'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.7
1.1Bàn thua0.6
9Bị sút trúng mục tiêu4.6
5.2Phạt góc6.2
1.4Thẻ vàng1.6
9Phạm lỗi0
42.6%Kiểm soát bóng55%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%14%1~159%19%
25%10%16~3012%16%
21%12%31~456%16%
8%18%46~6030%19%
8%14%61~7518%6%
21%30%76~9024%22%