KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
14/09 22:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-09
2026
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-10
2026
Baltija Panevezys
Banga Gargzdai
32 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-10
2026
Banga Gargzdai
Siauliai
40 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
19-09
2026
Transinvest Vilnius
FK Zalgiris Vilnius
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-10
2026
Dziugas Telsiai
Transinvest Vilnius
32 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-10
2026
Transinvest Vilnius
Hegelmann Litauen
39 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banga Gargzdai và TransINVEST Vilnius vào 22:45 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Til Mavretic
Matas AmbrazaitisSato Misaki
82'
Umaro Cande
75'
Natanas Zebrauskas
75'
74'
Mykola Musolitin
Ricardas Sveikauskas
70'
Sato Misaki
67'
Lukas D.Ignas Venckus
65'
Aaron AppiahPamilerin Olugbogi
65'
Umaro CandeDovydas Norvilas
64'
49'
Stefan MilosevicXabi Auzmendi
46'
Yegor GlushachHideyasu Tanaka
36'
Til Mavretic
32'
Xabi Auzmendi
27'
Edvinas Kloniunas
10'
Ricardas Sveikauskas

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
14
Volodymyr Krynsky
Igor Mostovei
25
51
Cadu
Girdvainis E.
93
6
Junior Simao
Ricardas Sveikauskas
5
27
Ricardo Oliver Henning
Barauskas D.
33
3
Malzinskas D.
Musolitin M.
32
99
Olugbogi P.
Mavretic T.
17
7
Norvilas D.
Kloniunas E.
80
45
Sato Misaki
Domantas Sluta
88
13
Zebrauskas N.
Tanaka H.
13
77
Venckus I.
Xabi Auzmendi
23
10
Vaidas Magdusauskas
Milosevic S.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.3
1.2Bàn thua1.3
9.3Bị sút trúng mục tiêu7.5
4.1Phạt góc5.2
1.9Thẻ vàng1.7
49.7%Phạm lỗi49.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%11%1~1512%14%
19%16%16~309%7%
11%14%31~4529%21%
23%19%46~6012%14%
17%22%61~759%14%
19%14%76~9025%26%