KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Estonia
14/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Estonia
Cách đây
17-09
2026
Viimsi MRJK
JK Welco Elekter
3 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
09-10
2026
JK Welco Elekter
FC Elva
25 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
15-10
2026
Tallinna FC Ararat TTU
JK Welco Elekter
31 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
21-09
2026
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United U21
7 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
11-10
2026
FC Maardu
Nomme JK Kalju II
26 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
15-10
2026
Tallinna FC Levadia II
Nomme JK Kalju II
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JK Welco Elekter và Nomme JK Kalju II vào 23:00 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
86'
65'
Henri Kablik
64'
62'
Henri Kablik
58'
Kenlou Laasner
11'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.4 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.9 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 11% | 13% |
| 12% | 30% | 16~30 | 15% | 13% |
| 13% | 25% | 31~45 | 27% | 20% |
| 13% | 2% | 46~60 | 18% | 14% |
| 12% | 17% | 61~75 | 9% | 15% |
| 34% | 15% | 76~90 | 18% | 21% |