KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
19-09
2026
Bologna
Torino
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Torino
Udinese
27 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
18-10
2026
Parma
Torino
34 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-09
2026
AS Roma
Inter Milan
4 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
11-10
2026
Como
AS Roma
27 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
15-10
2026
AS Roma
Real Madrid
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torino và AS Roma vào 23:30 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 5-3-2
3-4-2-1 Khách
20
Perri L.
Svilar M.
9977
Cacciamani A.
Mancini G.
235
Comert E.
Ndicka E.
523
Coco S.
Hermoso M.
2215
P. Comuzzo
Molina N.
2029
Fortini N.
Cristante B.
466
Gineitis G.
N.Pisilli
6128
Fitz-Jim K.
Wesley
438
Mandragora R.
Dybala P.
2117
Kulenovic S.
Mora R.
8610
Vlasic N.
Malen D.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 59.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 6% | 9% |
| 10% | 8% | 16~30 | 12% | 9% |
| 12% | 19% | 31~45 | 17% | 14% |
| 20% | 22% | 46~60 | 25% | 29% |
| 10% | 16% | 61~75 | 19% | 9% |
| 32% | 21% | 76~90 | 19% | 24% |