KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
16/09 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-09
2026
Nordic United FC
Landskrona BoIS
3 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-10
2026
Landskrona BoIS
Sandvikens IF
25 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-10
2026
Falkenbergs FF
Landskrona BoIS
32 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
20-09
2026
GIF Sundsvall
Ljungskile SK
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-10
2026
IFK Norrkoping
GIF Sundsvall
25 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
18-10
2026
GIF Sundsvall
IFK Varnamo
32 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Landskrona BoIS và GIF Sundsvall vào 00:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edi SylisufajRoni Arabaci
90+1'
Maximilian MilosevicAdam Egnell
86'
Kalaf C.Gustaf Bruzelius
86'
82'
Jeremiah BjornlerCarl Bjork
Edi SylisufajMathias Andreasen
82'
Roni ArabaciZakaria Loukili
73'
66'
Mambu J.Edvard Carrick
66'
Amaro BahtijarAlper Demirol
46'
Nils ErikssonTaiki Kagayama
46'
Marc ManchonLudvig Navik
Kota SakuraiAndre Alvarez Perez
46'
Adam Egnell
45+2'
Gustaf Weststrom
24'
Adam Egnell
20'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-5-1 Khách
30
Marcus Pettersson
Jonas Olsson
1
3
Gustaf Weststrom
Edvard Carrick
26
6
Karlsson T.
Lucas Forsberg
18
26
Murbeck A.
Jakob Hedenquist
4
4
Gustaf Bruzelius
A.Atlee Manneh
5
23
Zakaria Loukili
Kagayama T.
9
18
Andre Alvarez Perez
Elvis Hansson
16
5
Egnell A.
Demirol A.
14
10
Constantino Capotondi
Navik L.
21
14
Mathias Andreasen
Bjork C.
8
21
Jensen K.
Ekong S.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng0.5
1.1Bàn thua1.7
10.7Bị sút trúng mục tiêu13.3
6.7Phạt góc4.7
1.6Thẻ vàng1.6
12.8Phạm lỗi13.8
53.5%Kiểm soát bóng47.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%12%1~1515%15%
9%4%16~3017%17%
16%16%31~4517%7%
20%16%46~6017%17%
18%8%61~757%14%
16%41%76~9023%28%