KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ai Cập
16/09 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
11-10
2026
Olympic Al Qanal
Al Masry
25 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
20-10
2026
Al Masry
Abo Qair Semads
34 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
28-10
2026
NBE SC
Al Masry
42 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
14-10
2026
Ittihad Alexandria
El Gounah
28 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-10
2026
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria
35 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
31-10
2026
Ittihad Alexandria
Tala'ea EI-Gaish
45 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Masry và Ittihad Alexandria vào 00:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
John Okoye Ebuka
Ahmed El ArmoutyMohsen Salah
89'
Karim BamboMahmoud Hamada
84'
81'
Youssry WahidJoseph Arumala
Karim El Eraki
76'
Mohamed El ShamiAli Sulieman
74'
70'
Mohamed FakhriMohamed Tony
65'
John Okoye EbukaHossam Hassan
58'
Baher El Mohamady
46'
Nour AlaaPascal Phiri
Abdellah ZianiYoussef El Gohary
46'
46'
Mahmoud EmadKenneth Semakula
Mostafa El Aash
43'
Youssef El Gohary
9'

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Mahmoud Hamdy
Soliman S.
1
3
Shokry M.
Momen Awad
24
33
Mostafa El Aash
Mostafa M.
7
2
Baher El Mohamady
Mostafa I.
5
7
El Eraki K.
Mosaad K.
30
14
Hamada M.
K.Semakula
44
6
Makhlouf M.
Mohamed Toni
8
21
Sulieman A.
Phiri P.
35
17
El Gohary Y.
Saviour I.
23
30
Abderrahim Deghmoum
Arumala J.
80
9
Mohsen Salah
Hassan H.
10
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.1
0.8Bàn thua0.8
8Bị sút trúng mục tiêu12.7
3.8Phạt góc4.7
1.4Thẻ vàng2.3
16Phạm lỗi11.7
54.8%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%2%1~1511%19%
5%8%16~3011%8%
28%28%31~4520%19%
15%8%46~6014%2%
17%17%61~758%19%
25%34%76~9032%27%