KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League Anh
16/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
19-09
2026
Eastleigh
Carlisle
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
26-09
2026
Carlisle
Woking
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
30-09
2026
AFC Fylde
Carlisle
14 Ngày
National League Anh
Cách đây
19-09
2026
Forest Green Rovers
Boston United
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
26-09
2026
Sutton United
Forest Green Rovers
10 Ngày
National League Anh
Cách đây
30-09
2026
Forest Green Rovers
Wealdstone FC
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carlisle và Forest Green Rovers vào 01:45 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Oliver Ewing
Morgan Feeney
85'
67'
Freddie Sass
Teddy Jenks
43'
Micah Obiero
29'
Brad Nicholson
27'
14'
Kelvin Abrefa
8'
Kyle KellyJayden Clarke

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.6
1.6Bàn thua2.1
8.3Bị sút trúng mục tiêu8.9
5.7Phạt góc6.2
1.1Thẻ vàng1.9
10Phạm lỗi11.2
56.7%Kiểm soát bóng49.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%12%1~156%23%
15%7%16~3013%25%
23%12%31~4516%12%
10%16%46~609%10%
18%27%61~7513%14%
17%22%76~9037%10%