KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bắc Ireland
16/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
19-09
2026
Dungannon Swifts
Ballymena United
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
26-09
2026
Ballymena United
Portadown FC
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
03-10
2026
Cliftonville
Ballymena United
17 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
19-09
2026
Carrick Rangers
Larne FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
26-09
2026
Glentoran FC
Carrick Rangers
10 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
03-10
2026
Carrick Rangers
Crusaders FC
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ballymena United và Carrick Rangers vào 01:45 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Michael Glynn
90+6'
Scot WhitesideKodi Lyons-Foster
82'
72'
Kym Nelson
Caoimhin McConnellSuccess Edogun
70'
Michael LeetchJames Hood
67'
67'
59'
Billy Joe BurnsHawthorne C.
59'
55'
54'
Aidan Steele
52'
Hawthorne C.
Sean MurrayFinley Thorndike
46'
Success EdogunJoshua Archer
46'
Igor Rutkowski
46'
Chris McKee
11'

Đội hình

Chủ
Khách
2
David Toure
Callacher J.
6
8
Joshua Archer
Hawthorne C.
30
9
Rutkowski I.
Kyle Cherry
20
1
David Walsh
Steele A.
14
15
Daithi McCallion
Kym Nelson
3
7
McKee C.
Crowe J.
19
13
Thorndike F.
Jordan Forsythe
5
6
Fuad Sule
Buchanan-Rolleston B.
15
3
Glynn M.
Danny Gibson
9
21
Hood J.
Gartside N.
1
26
Kodi Lyons-Foster
Nedas Maciulaitis
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.5Bàn thắng1.9
1.3Bàn thua1.3
9.1Bị sút trúng mục tiêu8.2
4.7Phạt góc7.1
1Thẻ vàng1.7
49.8%Phạm lỗi52.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%16%1~1524%14%
9%14%16~308%14%
18%22%31~4522%11%
20%10%46~6015%19%
16%19%61~758%9%
18%16%76~9020%23%