KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Ý
16/09 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
20-09
2026
AS Calcio Potenza
Cavese
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-09
2026
Cavese
FC Savoia 1908
11 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-10
2026
Cavese
US Casertana 1908
18 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
19-09
2026
AS Sorrento Calcio
FC Bari 1908
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-09
2026
Foggia
AS Sorrento Calcio
11 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-10
2026
AS Sorrento Calcio
Casarano
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cavese và AS Sorrento Calcio vào 02:00 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elios MinajElia Visconti
90+1'
78'
Riccardo CargneluttiJacopo Bacci
67'
Leonardo Capezzi
Alessandro FiordalisoElia Visconti
55'
Theophilus Awua
45+2'
Theophilus Awua
38'
37'
Stefano Paglino
31'
Angelo Viscardi
19'
Riccardo CargneluttiLeonardo Capezzi
Thiago Rangel Cionek
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1
1Bàn thua0.5
10.2Bị sút trúng mục tiêu8.7
4.8Phạt góc3.3
1.4Thẻ vàng1.6
14.5Phạm lỗi17.4
51.2%Kiểm soát bóng48.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%5%1~155%13%
15%28%16~3011%6%
9%22%31~4520%22%
6%5%46~6025%15%
34%20%61~7514%20%
21%17%76~9022%20%