KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie B
16/09 05:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
21-09
2026
Londrina (PR)
Fortaleza CE
4 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
26-09
2026
Vila Nova (GO)
Londrina (PR)
10 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
04-10
2026
Londrina (PR)
Criciuma
17 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
20-09
2026
Ponte Preta
CRB
4 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
30-09
2026
Botafogo SP
Ponte Preta
14 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
04-10
2026
Cuiaba
Ponte Preta
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Londrina (PR) và Ponte Preta vào 05:30 ngày 16/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joao VictorLucas Marques
85'
Victor Hugo de Faria MotaGuilherme Cachoeira
81'
Victor Hugo de Faria MotaHebert
75'
66'
DenisDavid da Hora da Conceicao
66'
Rodrigo de Souza FonsecaDanilo Carvalho Barcelos
Artur Artur Batista de SouzaHeron Crespo Da Silva
66'
Guilherme CachoeiraJoao Coni
65'
Lucas MarquesTarik Michel Kedes Boschetti
65'
Caio
64'
Hebert
59'
55'
JulioMiguel
Paraiba NinoKaue de Souza
46'
Igor Bahia
45'
Guilherme Maciel DantasHebert
42'
Kaue de Souza
30'
HebertHeron Crespo Da Silva
23'
22'
Andre da Silva Lima
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
30
Mauricio
Vinicius Ferrari
3034
Heron
Gustavo
444
Wallace
Sergio Palacios
2344
Caio
Ferrugem
375
de Souza K.
Jonathan
65
Tarik
Andre da Silva Lima
828
Hebert
Murilo Henrique Calvacante
2020
Joao Victor
Miguel
1777
Guilherme Maciel Dantas
Danilo Barcelos
1417
Joao Coni
David da Hora
1899
Bahia I.
Brandao
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.3 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 18.6 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 5% | 1~15 | 13% | 9% |
| 14% | 16% | 16~30 | 17% | 11% |
| 14% | 38% | 31~45 | 26% | 24% |
| 14% | 27% | 46~60 | 10% | 19% |
| 11% | 5% | 61~75 | 13% | 11% |
| 30% | 5% | 76~90 | 19% | 24% |