KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
17/09 02:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
20-09
2026
Villarreal
Levante
3 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
11-10
2026
Levante
Sevilla
24 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-10
2026
Deportivo La Coruna
Levante
31 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
19-09
2026
Athletic Bilbao
Alaves
2 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
11-10
2026
Rayo Vallecano
Athletic Bilbao
24 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
18-10
2026
Valencia
Athletic Bilbao
31 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Levante và Athletic Bilbao vào 02:30 ngày 17/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-5-1
4-2-3-1 Khách
13
Ryan M.
Simon U.
1
23
Sanchez M.
Hugo Rincón
15
4
De La Fuente A.
Paredes A.
4
2
Mandi A.
Laporte A.
14
29
Nacho Pérez
Louis-Jean J.
31
24
T.Fernández
Jauregizar M.
18
18
Bardeli E.
Gerenabarrena
24
20
Rey O.
Berenguer A.
7
8
Olasagasti J.
Sancet O.
8
7
Brugue R.
Williams N.
10
9
Romero I.
Williams I.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.6
1.3Bàn thua1.4
11.4Bị sút trúng mục tiêu10.2
5.4Phạt góc5.5
0.9Thẻ vàng1.6
8.8Phạm lỗi13
50%Kiểm soát bóng49%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%9%1~1521%19%
4%17%16~306%4%
24%9%31~4523%14%
22%17%46~608%14%
6%9%61~7513%19%
37%35%76~9026%26%