KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games Nữ
21/09 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Nhật Bản và Đài Loan TQ Nữ vào 17:30 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
70'
Tseng Yun-chingHsu Yiyun
Sakurako OhashiWakaba Goto
65'
Nanasa IkutaYuzuho Shiokoshi
57'
56'
He Jia-shiuanJinwen Chen
Mami Ueno
51'
Fukina MizunoSaori Takarada
49'
Yuki SenoChiina Kamiya
49'
Nanasa IkutaYui Narimiya
48'
Yanase FunaYoshino Nakashima
48'
46'
Yu-Chin Chen
46'
Matsunaga Saki
46'
Su Yuhsuan
41'
Huang Ke-sin
Chiina KamiyaYoshino Nakashima
19'
Saori Takarada
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
12
Shiori Fukuda
Wang Yu-ting
17
Megu Hamada
Pan Yen-Hsin
134
Wakaba Goto
Chen Ying-Hui
2015
Ito J.
Wakabayashi M.
72
Sumire Suzuki
Huang Ke-sin
229
Mami Ueno
Hsu Yi-Yun
917
Takarada S.
Chen J.
1722
Yoshino Nakashima
Wu Kaiching
1414
Shiokoshi Y.
Tanaka M.
810
Yui Narimiya
Chen Y.
2111
Kamiya C.
Chuan T.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.5 | Bàn thắng | 2.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.3 |
| 6.8 | Phạt góc | 2.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 5.7 | Phạm lỗi | 7.1 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 38% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 12% | 14% |
| 14% | 14% | 16~30 | 8% | 8% |
| 20% | 14% | 31~45 | 20% | 14% |
| 20% | 14% | 46~60 | 28% | 17% |
| 16% | 23% | 61~75 | 12% | 14% |
| 17% | 17% | 76~90 | 16% | 22% |