KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games Nữ
14/09 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Asian Games Nữ
Cách đây
17-09
2026
Bangladesh Nữ
Nữ Hàn Quốc
2 Ngày
Asian Games Nữ
Cách đây
21-09
2026
Nữ Hàn Quốc
Triều Tiên Nữ
6 Ngày
Asian Games Nữ
Cách đây
17-09
2026
Myanmar Nữ
Triều Tiên Nữ
3 Ngày
Asian Games Nữ
Cách đây
21-09
2026
Bangladesh Nữ
Myanmar Nữ
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Hàn Quốc và Myanmar Nữ vào 17:30 ngày 14/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
80'
Choi Yoo RiJin-Young Noh
76'
Ji So Yun
65'
Kim Min-JiJang Seul Gi
59'
Choi Yoo Ri
48'
Jang Seul GiKang Chae Rim
38'
Kim Min-JiJang Seul Gi
33'
Kim Min-JiJi So Yun
29'
Son Hwa Yeon
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 3 | Phạt góc | 5.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 10% | 1~15 | 10% | 26% |
| 9% | 10% | 16~30 | 10% | 17% |
| 15% | 23% | 31~45 | 27% | 2% |
| 16% | 21% | 46~60 | 16% | 20% |
| 9% | 18% | 61~75 | 20% | 20% |
| 27% | 15% | 76~90 | 12% | 11% |