KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games Nữ
21/09 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bangladesh Nữ và Myanmar Nữ vào 14:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Yu Yu NaingPhyu Phyu Win
76'
Lae Oo LinSu Su Kyi
75'
Noe Khin MyatLin Myint Mo
69'
56'
Lin Myint Mo
45'
Tun Shwe Yee
Đội hình
Chủ 3-4-3
5-4-1 Khách
1
Rupna Chakma
Sandar Zaw
13
Shamsunnahar II Shamsunnahar
Lin Myint Mo
164
Afeida Khandaker
Ya Oo Zune Yu
46
Khatun M.
Khin Marlar Tun
109
Siddiqui A.
Su Su Kyi
98
Maria Manda
Htet Lu May
137
Monika Chakma
Tun Win Theingi
75
Kohati Kisku
Phyu Phyu Win
520
Shamsun Nahar
Htet Wai Naw Htet
612
Khatun A.
Tun Shwe Yee
1917
Ritu Chakma
Win Win
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 3.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 17.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 4.2 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 44% | Kiểm soát bóng | 39.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 13% | 20% |
| 18% | 10% | 16~30 | 14% | 17% |
| 25% | 23% | 31~45 | 28% | 13% |
| 10% | 20% | 46~60 | 14% | 17% |
| 12% | 18% | 61~75 | 7% | 17% |
| 18% | 15% | 76~90 | 21% | 13% |