KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games Nữ
21/09 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Hàn Quốc và Triều Tiên Nữ vào 14:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jin-Young Noh
90+2'
90+2'
Jeong Da-BinKim Min-Ji
88'
Han Da-InKim Hye Ri
88'
86'
Kim Hye-YongChae Un-Yong
Choo Hyo JuKang Chae Rim
81'
Son Hwa Yeon
75'
69'
Hwang Yu-Yong
61'
Kim Song-GyongAn Pok-Yong
Son Hwa YeonChoi Yoo Ri
59'
Choi Yoo Ri
57'
51'
Jong KumKim Kyong Yong
51'
Kum-Ok ChoeMyong Yu-Jong
Soo-jung YoonSeul-Gi Hyun
46'
Kim Hye Ri
46'
36'
Chae Un-Yong
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
21
Kim Min-Jeong
Yu Son-Gum
1811
Choi Yoo Ri
Ri Myong-Gum
216
Jang Seul Gi
Myong Yu-Jong
714
Min-Young Jung
Han Jin-Hong
1123
Kang Chae Rim
Ri Kum-Hyang
320
Kim Hye Ri
Jon Ryong-Jong
1313
Hyun S.
An Pok-Yong
618
Kim Min-Ji
Hwang Yu-Yong
1410
Ji So Yun
Ri Ye Gyong
233
Lee M.
Chae Un-Yong
204
Jin-Young Noh
Kim Kyong Yong
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 4.1 | Bàn thắng | 4.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 2.1 |
| 6 | Phạt góc | 9.5 |
| 0.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 6.6 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 72.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 10% | 20% |
| 11% | 16% | 16~30 | 10% | 8% |
| 16% | 22% | 31~45 | 27% | 12% |
| 16% | 14% | 46~60 | 16% | 20% |
| 8% | 14% | 61~75 | 20% | 20% |
| 26% | 18% | 76~90 | 12% | 12% |