KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Asian Games Nữ
21/09 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Uzbekistan Nữ và Hồng Kông Nữ vào 14:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Turgunova O.Lyudmila Karachik
90+3'
Maftuna Shoyimova
90+2'
Dildora NozimovaEgamberdieva M.
85'
83'
So Kwan ChuSharon Fung
83'
Hau LiAnke Leong H. K.
74'
Yuen Ting WaiKo Pak Ling Lucia
74'
Shan C.Fu C.
66'
Lan WeiSean C.
62'
Lan WeiChan Y.
Ergasheva N.Ilvina Ablyakimova
60'
55'
Man Karri Chan Chung
Diyorakhon KhabibullaevaMaftuna Shoyimova
35'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Maftuna Jonimqulova
Cheuk Wai Ng
110
Diyorakhon Khabibullaeva
Tsang P. T.
616
Zarina Mamatkarimova
Man Karri Chan Chung
1415
Umida Zoirova
Sharon Fung
157
Nilufar Kudratova
Fu C.
88
Ilvina Ablyakimova
Sean C.
1620
Egamberdieva M.
Tsang L. M. H.
1311
Maftuna Shoyimova
Cheung Wai-Ki
1717
Lyudmila Karachik
Chan Y.
2321
Leyla Oraniyazova
Anke Leong H. K.
2222
Kuchkorova S.
Ko Pak Ling Lucia
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 18.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 5.3 |
| 38.9% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 13% | 15% |
| 6% | 19% | 16~30 | 18% | 13% |
| 14% | 23% | 31~45 | 17% | 18% |
| 14% | 13% | 46~60 | 15% | 10% |
| 14% | 13% | 61~75 | 12% | 12% |
| 39% | 19% | 76~90 | 22% | 30% |