KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
12/09 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
Aalborg BK
Vendsyssel
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
Vendsyssel
Herfolge Boldklub Koge
28 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-10
2026
Kolding IF
Vendsyssel
35 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
19-09
2026
FC Aarhus Fremad
Hvidovre IF
7 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
10-10
2026
AB Kobenhavn
FC Aarhus Fremad
28 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
17-10
2026
FC Aarhus Fremad
Esbjerg FB
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vendsyssel và FC Aarhus Fremad vào 00:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Malthe Holt
90+2'
Steve SimpsonAdam Clement Vendelbo
82'
81'
Linus RonnbergKasper Lunding Jakobsen
80'
Olafur HjaltasonElias Egerton
80'
Ostergaard J.Carl Nygaard
71'
Marcus de Claville BerthelsenRyberg M.
67'
Malthe KjolbyMagnus Kirchheiner
Arni Noa AtlasonEmil Gronn Pedersen
63'
Malthe HoltRasmus Schuller
63'
Rasmus Schuller
63'
55'
Sören Andreasen
Emil Gronn Pedersen
34'
Đội hình
Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
1
Lasse Schulz
Viktor Hojbjerg
111
Hannesbo M.
Grube F.
673
Nybo-Danielsen M.
Kirchheiner M.
1021
B.Clemmensen
Ludwig A.
3323
Ari Olsen
Pisani A.
48
Stephen Michael
Carl Nygaard
156
Schuller R.
Lunding K.
1119
Pedersen E.
Egerton E.
2812
Vendelbo A. C.
Ryberg M.
129
Steffensen L.
Kaastrup M.
715
Tangen H.
Sören Andreasen
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 43.2% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 16% | 10% |
| 19% | 5% | 16~30 | 30% | 21% |
| 26% | 15% | 31~45 | 16% | 10% |
| 14% | 10% | 46~60 | 13% | 18% |
| 15% | 24% | 61~75 | 3% | 13% |
| 12% | 26% | 76~90 | 20% | 24% |