KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
12/09 00:10

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
19-09
2026
FC Belshina Babruisk
FC Minsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
10-10
2026
FC Minsk
FC Torpedo Zhodino
28 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
17-10
2026
FK Isloch Minsk
FC Minsk
35 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
19-09
2026
Slavia Mozyr
Naftan Novopolock
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
10-10
2026
BATE Borisov
Slavia Mozyr
28 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
17-10
2026
FC Belshina Babruisk
Slavia Mozyr
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Minsk và Slavia Mozyr vào 00:10 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Honore GomisKsenаfontau Aliaksandr
89'
88'
Nikita RomanovYuli Kuznetsov
85'
Ricky NgatchouPavel Chikida
83'
Oleksandr BatyshchevDenis Fedorenko
83'
Kirill ChernookEvgeni Shevchenko
82'
Terentiy LutsevichAleksandr Dzhigero
Konstantin Kuchinskiy
76'
73'
Yuli Kuznetsov
Konstantin KuchinskiyKonstantin Malitskiy
69'
Abdul Kabia
64'
Egor ZubovichMatar Dieye
64'
61'
Aleksey Antilevski
49'
Aleksey Antilevski
Arseni MigdalenokFrancisco Campo
46'
Vladislav YatskevichGleb Zherdev
46'
Gleb Zherdev
34'
Ilya Dubinets
14'

Đội hình

Chủ 5-3-2
4-3-3 Khách
30
Gutor A.
Konstantin Veretynskiy
1
66
Campo Mina F.
Chikida P.
27
3
Sokol A.
Yashin D.
88
88
Kabia A.
Yuli Kuznetsov
6
29
Ilya Dubinets
Nikita Melnikov
18
79
Ilya Sviridenko
Dzhigero A.
49
33
Konstantin Malitskiy
Rashchenya I.
4
13
Aleksievich I.
Fedorenko D.
14
80
Ksenаfontau Aliaksandr
Shevchenko E.
21
10
Zherdev G.
Antilevskiy A.
11
9
Dieye M.
Solovey A.
31
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2
1.4Bàn thua1.2
13Bị sút trúng mục tiêu9.3
5.2Phạt góc4.9
1.7Thẻ vàng2.3
11.2Phạm lỗi14.6
46.3%Kiểm soát bóng48%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%19%1~1512%13%
10%15%16~3014%16%
22%19%31~4514%13%
12%8%46~6012%5%
7%21%61~7526%27%
32%15%76~9019%24%