KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
12/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
19-09
2026
FC Arda Kardzhali
Cherno More Varna
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Cherno More Varna
Levski Sofia
28 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
24-10
2026
Cherno More Varna
Septemvri Sofia
42 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-09
2026
Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
20-09
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Sofia
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
10-10
2026
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Plovdiv
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cherno More Varna và Lokomotiv Sofia vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Georgi Lazarov
90+4'
87'
Ante Aralica
Joao BandaroVentsislav Kerchev
86'
Jorge PadillaMohamed Achi
79'
Miguel BarandasPetar Dimitrov Andreev
79'
78'
Nikola NeychevKaloyan Kostov
77'
Filippo Serena
Asen Donchev
69'
64'
Spas Delev
Ventsislav Kerchev
62'
61'
Ante AralicaCaue Caruzo
Petar Dimitrov AndreevCelso Sidney
58'
Kristian Tomov
57'
46'
EiroReyan Daskalov
46'
Filippo SerenaGeorgi Minchev
46'
Ryan BidoungaIvan Yordanov
45+3'
Bozhidar Katsarov
Idris Bounaas
37'
34'
Krasimir Stanoev
15'
Angel Lyaskov
Celso Sidney
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
81
Kristian Tomov
Martin Velichkov
998
Donchev A.
Daskalov R.
223
Atanasov Z.
Kaloyan Kostov
35
Squadrone L.
Katsarov B.
4437
Kerchev V.
Lyaskov A.
1499
Bounaas I.
Dost E.
524
David Teles
Krasimir Stanoev
3111
Achi Bouakline M.
Caue Caruzo
7771
Panayotov V.
Yordanov I.
810
Sidney C.
Delev S.
719
Lazarov G.
Minchev G.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 9% | 20% |
| 7% | 10% | 16~30 | 20% | 9% |
| 17% | 12% | 31~45 | 13% | 14% |
| 7% | 22% | 46~60 | 25% | 12% |
| 20% | 14% | 61~75 | 9% | 14% |
| 33% | 24% | 76~90 | 20% | 27% |