KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
12/09 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
19-09
2026
FK Zeljeznicar
NK Celik
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
10-10
2026
NK Celik
FK Sarajevo
28 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
19-09
2026
BSK Banja Luka
Radnik Bijeljina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
10-10
2026
Radnik Bijeljina
FK Zeljeznicar
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Celik và Radnik Bijeljina vào 01:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Ijoma Antoine
86'
Blondon Meyapya
Aldin Hrvanovic
71'
Marin PopovicSamy Faraj
66'
Emmanuel SiehJoseph Amoah
61'
61'
Vladimir BradonjicMustafa Sukilovic
Harun VardoOliver Sarkic
61'
Eldar Sivac
60'
Anes Masic
58'
52'
Mateo Andacic
50'
Danilo Teodorovic
Nedim SmajlovicHalid Sabanovic
46'
Eldar SivacNemanja Tomasevic
46'
46'
Mateo AndacicTivonge Rushesha
39'
Danilo Teodorovic
Halid Sabanovic
31'
Anes Masic
26'
Anes Masic
9'
Đội hình
Chủ
Khách
18
Sarkic O.
Andrija Markovic
1414
Aldin Hrvanovic
Ghorzi M.
7799
Anes Masic
Teodorovic D.
298
Andres Mohedano
Konate A.
7011
Faraj S.
Boonen I.
728
Amoah J.
Djordje Cosic
2627
Tomasevic N.
Bozidar Dimitric
1617
Omic A.
Mustafa Sukilovic
221
Sutkovic A.
Meyapya B.
56
Masetic A.
Vedran Kjosevski
2724
Sabanovic H.
Tivonge Rushesha
4Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 47.1% | Phạm lỗi | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 3% | 10% |
| 16% | 0% | 16~30 | 14% | 16% |
| 12% | 37% | 31~45 | 25% | 12% |
| 11% | 11% | 46~60 | 25% | 20% |
| 19% | 11% | 61~75 | 10% | 12% |
| 24% | 22% | 76~90 | 21% | 30% |