KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
12/09 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
NK Brinje Grosuplje
Radomlje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Brinje Grosuplje
NK Maribor
28 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
17-10
2026
FC Koper
NK Brinje Grosuplje
35 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
19-09
2026
FC Koper
NK Nafta
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
10-10
2026
NK Nafta
NK Bravo
28 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
17-10
2026
NK Mura 05
NK Nafta
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Brinje Grosuplje và NK Nafta vào 01:15 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Tibor StankovicShyon Omrani
Gal Kurez
88'
Vuk VlahovicJasmin Kurtic
82'
Haris VuckicTin Levanic
82'
81'
Luka PihlerMatyas Vidnyanszky
72'
Anis JasaragicAmadej Marosa
Gal KurezErik Milosevic
70'
68'
Josip Zorica
Jan KovacNal Lan Koren
65'
Maj RoricAlmin Kurtovic
65'
64'
Josip Zorica
48'
Shyon Omrani
42'
Aleks Pihler
10'
Luka Poredos
Đội hình
Chủ
Khách
23
Nejc Pusnik
Lavrencic K.
4110
Nikola Jovicevic
Pihler A.
1827
Kurtic J.
Vidnyanszky M.
3049
Kurtovic A.
Rok Pirtovsek
225
Zrnec J.
Andre Monteiro Ferreira
2028
Kavcic M.
Luka Poredos
3317
Tin Levanic
Marosa A.
1718
Maher R.
Dragoner A.
9822
Nal Lan Koren
Lucas Erjavsek
12
Benkic K.
Josip Zorica
721
Milosevic E.
Omrani S.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 8% | 13% |
| 16% | 3% | 16~30 | 12% | 16% |
| 20% | 18% | 31~45 | 20% | 11% |
| 15% | 26% | 46~60 | 18% | 19% |
| 13% | 18% | 61~75 | 16% | 13% |
| 20% | 24% | 76~90 | 22% | 25% |