KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Scotland Championship
12/09 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
19-09
2026
Greenock Morton
Dunfermline
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
26-09
2026
Inverness C.T.
Greenock Morton
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
03-10
2026
Greenock Morton
Raith Rovers
21 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
19-09
2026
Livingston
Inverness C.T.
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
26-09
2026
Raith Rovers
Livingston
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
03-10
2026
Livingston
Ayr Utd.
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Greenock Morton và Livingston vào 01:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Jordan Doherty
77'
Emmanuel Danso
Michael OHalloranGrant Gillespie
54'
45'
Robbie MuirheadTyrese Sinclair
Grant Gillespie
43'
35'
Liam Polworth
25'
Robbie Muirhead

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.3Bàn thắng1.7
1.5Bàn thua0.6
11.2Bị sút trúng mục tiêu8.5
3.4Phạt góc6.2
1.9Thẻ vàng1.9
11.9Phạm lỗi12.9
44.7%Kiểm soát bóng54.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%15%1~156%21%
21%18%16~3011%17%
21%11%31~4520%17%
14%27%46~6018%8%
25%6%61~7515%10%
3%20%76~9027%25%