KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 3 Ý
12/09 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
16-09
2026
Casarano
Audace Cerignola
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
21-09
2026
Audace Cerignola
US Casertana 1908
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-09
2026
AZ Picerno ASD
Audace Cerignola
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
15-09
2026
Giugliano
Cosenza Calcio 1914
3 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
21-09
2026
Salernitana
Giugliano
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
28-09
2026
Giugliano
Inter Milan U23
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Audace Cerignola và Giugliano vào 02:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Salvatore Dario La Vardera
Marco Meli
83'
Adi Kurti
77'
Antonio Boccadamo
63'
Gaetano Vitale
57'
55'
47'
Antonio Cimmaruta
Alessandro Romano
45+1'
Mario PerlingieriCarmine Cretella
15'
Antonio BoccadamoCarmine Cretella
4'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1
1.7Bàn thua1.6
13Bị sút trúng mục tiêu10.2
4.4Phạt góc6.2
2Thẻ vàng2.2
13.3Phạm lỗi16
46.2%Kiểm soát bóng48.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%7%1~1513%8%
10%17%16~3016%17%
18%14%31~4518%27%
22%10%46~6013%19%
12%21%61~7516%14%
20%28%76~9020%12%