KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
12/09 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
16-09
2026
Glentoran FC
Coleraine
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
19-09
2026
Cliftonville
Glentoran FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
26-09
2026
Glentoran FC
Carrick Rangers
14 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
16-09
2026
Limavady United
Bangor FC
3 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
19-09
2026
Bangor FC
Portadown FC
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
26-09
2026
Crusaders FC
Bangor FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glentoran FC và Bangor FC vào 21:00 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joshua DanielsJack Maloney
83'
80'
Oisin DevlinMackenzie Strachan
69'
Ben ArthursJay Boyd
Jordan JenkinsRoss Clarke
68'
57'
Lewis HarrisonIestyn Hughes
James Douglas
56'
Daniel LarmourZeno Ibsen Rossi
52'
Gregory SloggettBen Gallagher
46'
James DouglasEthan Schilte Brown
46'
46'
Stephen McGuinnessHarry Lynch
38'
Lewis Francis
Ryan Cooney
17'
Đội hình
Chủ
Khách
31
Billy Crellin
Liam Hassin
74
Ibsen Rossi Z.
Mitchell A.
1629
Jack Maloney
Steven McCullough
1210
Stewart J.
Francis L.
47
Ross Clarke
Reece Neale
327
Singleton J.
Lynch H.
516
E.Schilte-Brown
Tiernan Mulvenna
824
McMenamin C.
Grogan P.
1319
Ben Gallagher
Boyd J.
212
Cooney R.
Iestyn Hughes
293
Kane M.
Strachan M.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 8% | 1~15 | 15% | 12% |
| 10% | 16% | 16~30 | 10% | 14% |
| 21% | 16% | 31~45 | 15% | 24% |
| 16% | 32% | 46~60 | 17% | 8% |
| 18% | 13% | 61~75 | 17% | 17% |
| 23% | 13% | 76~90 | 20% | 22% |