KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bồ Đào Nha
12/09 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
19-09
2026
CD Nacional
FC Famalicao
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
Rio Ave
CD Nacional
29 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
25-10
2026
CD Nacional
Sporting Braga
43 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
20-09
2026
Alverca
Rio Ave
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
11-10
2026
FC Famalicao
Alverca
29 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
Cách đây
25-10
2026
Alverca
FC Arouca
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Nacional và Alverca vào 21:30 ngày 12/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matchoi Djalo
81'
79'
Cedric NuozziIsaac James
79'
Rayan LucasDavy Gui
Fernando NavaPablo Ruan
79'
74'
Diogo Spencer
72'
Vivaldo SemedoDawda Camara Sankhare
Allen ObandoStavros Gavriel
69'
66'
Matheus Franca de OliveiraFrancisco Chiquinho
65'
Andre VidigalLucas Figueiredo dos Santos
Chiheb LabidiMatheus Dias
54'
48'
Dawda Camara Sankhare
Matchoi DjaloDaniel Junior
46'
Song Min KyuMarkus Jensen
46'
42'
Dawda Camara SankhareDiogo Spencer
37'
Dawda Camara SankhareDiogo Spencer
34'
ChissumbaFrancisco Chiquinho
18'
Yaya Bojang
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-3 Khách
1
Marin R.
Mendes Matheus
3121
Kokolo W.
Bojang Y.
438
Lima Cardoso J. V.
Gomez S.
2133
Francisco Gonçalves
James I.
1252
Wesley
Spencer D.
208
Baeza M.
Gui D.
66
Matheus Dias
Ian Luccas
2510
Daniel Júnior
Chissumba
557
Jensen M.
Chiquinho
1099
Pablo Ruan
D.Camara
1911
Gavriel S.
Figueiredo
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 20% | 6% |
| 8% | 10% | 16~30 | 11% | 14% |
| 17% | 0% | 31~45 | 15% | 14% |
| 20% | 13% | 46~60 | 11% | 29% |
| 25% | 23% | 61~75 | 20% | 17% |
| 20% | 36% | 76~90 | 22% | 17% |