KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Ukraine
Cách đây
16-09
2026
Kulykiv
Veres
3 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-09
2026
FC Karpaty Lviv
Veres
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
Veres
FC Shakhtar Donetsk
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-09
2026
Kudrivka
Kolos Kovalyovka
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
10-10
2026
LNZ Cherkasy
Kudrivka
28 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-10
2026
Kudrivka
FC Bukovyna Chernivtsi
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Veres và Kudrivka vào 17:00 ngày 03/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
16
Dmytro Semenov
18
32
Denys Svityukha
Vladyslav SharayGuilherme Lima
46
Rostyslav BaranAnton Vydrych
57
59
Raymond Frimpong OwusuReynaldino Verley
Yan Fabricio
59
59
Sergiy StenDenys Svityukha
Andre GoncalvesVladyslav Sharay
66
Maksym Smiyan
72
Alagie WallyDanyil Checher
73
Alagie Wally
79
85
Oleksandr Belyaev
86
Demyan YesinMaksym Melnychuk
86
Kaya MakossoYevhen Smyrnyi
86
Rodion PlaksaOleksandr Belyaev
Migutskyi S.Yan Fabricio
88
Rostyslav Baran
90+1
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-2-1 Khách
3
Semen Vovchenko
Anton Yashkov
3717
Mykhaylo Protasevych
Evgeniy Pasich
426
David Niyo
Mykola Oharkov
254
Kai Cipot
Yevhen Smyrnyi
819
Andre Goncalves
Matias Rosales
3814
Igor Kharatin
Artur Dumanyuk
1923
Mykyta Aleksandrov
Ivan Petryak
744
Danyil Checher
Dmytro Semenov
5080
Guilherme Lima
Reynaldino Verley
92
Maksym Smiyan
Oleksandr Belyaev
2191
Valentyn Gorokh
Maksym Melnychuk
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 3.2 | Phạt góc | 2.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 17 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 12% | 9% |
| 18% | 5% | 16~30 | 14% | 16% |
| 18% | 22% | 31~45 | 28% | 18% |
| 16% | 11% | 46~60 | 14% | 15% |
| 8% | 16% | 61~75 | 10% | 13% |
| 24% | 30% | 76~90 | 20% | 26% |